phone plug

phone plug

A person inserts the phone plug into the wall jack.

Định nghĩa

Danh từ: phone plug (phích cắm điện thoại) một loại phích cắm dùng để kết nối thiết bị điện thoại với đường dây viễn thông, thường kích thước nhỏ với hai hoặc bốn chân kim loại.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái phích cắm điện thoại mới để kết nối điện thoại cố định của mình.)
  • (Phích cắm điện thoại bị lỏng, gây ra tiếng ồn trên đường dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plug in a phone plug": cắm phích cắm điện thoại vào ổ.

    • Make sure to plug in the phone plug firmly. (Hãy chắc chắn cắm phích cắm điện thoại thật chặt.)
  • "to unplug a phone plug": rút phích cắm điện thoại ra.

    • Unplug the phone plug before moving the desk. (Rút phích cắm điện thoại ra trước khi di chuyển bàn làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phone jack (danh từ): ổ cắm điện thoại (đầu nối cái để cắm phích cắm vào).
    • The phone jack is located behind the sofa. (Ổ cắm điện thoại nằm phía sau ghế sofa.)
  • Telephone plug (danh từ): phích cắm điện thoại (từ đồng nghĩa với "phone plug").
    • A telephone plug is used for landline connections. (Phích cắm điện thoại được dùng cho kết nối điện thoại cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Telephone connector: đầu nối điện thoại.
  • RJ11 plug: loại phích cắm tiêu chuẩn cho điện thoại cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào (thiết bị điện).
    • Plug in the phone plug to restore the line. (Cắm phích cắm điện thoại vào để khôi phục đường dây.)
  • Unplug: rút ra.
    • Unplug the phone plug to avoid interference. (Rút phích cắm điện thoại ra để tránh nhiễu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "phone plug".)